Bạn có thể tra cứu nhanh kết quả trúng tuyển của mình bằng cách nhập Số CCCD, Số báo danh hoặc Họ và tên vào ô tìm kiếm ở trên.
| STT | Mã Ngành | Tên Ngành Đào Tạo | Khoa / Đơn Vị | Chỉ Tiêu | Điểm Chuẩn | Tổ Hợp Môn | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140101 |
Giáo dục học
7140101
C00
|
Tâm lý Giáo dục | 60 | 24,58 | C00 | - |
| 2 | 7140201 |
Giáo dục Mầm non
7140201
D01
|
Giáo dục Mầm non | 160 | 24,33 | D01 | - |
| 3 | 7140202 |
Giáo dục Tiểu học
7140202
D01
|
Giáo dục Tiểu học | 570 | 24,95 | D01 | - |
| 4 | 7140204 |
Giáo dục Công dân
7140204
X74
|
Giáo dục Chính trị | 60 | 24,22 | X74 | - |
| 5 | 7140205 |
Giáo dục Chính trị
7140205
X74
|
Giáo dục Chính trị | 20 | 24,63 | X74 | - |
| 6 | 7140206 |
Giáo dục Thể chất
7140206
T01
|
Thể dục Thể thao | 132 | 24,79 | T01 | - |
| 7 | 7140209 |
Sư phạm Toán học
7140209
A00
|
Toán | 182 | 27,13 | A00 | - |
| 8 | 7140210 |
Sư phạm Tin học
7140210
A00
|
Toán | 130 | 24,69 | A00 | Điểm cộng = 0 & Điểm Toán ≥ 8.25 |
| 9 | 7140211 |
Sư phạm Vật lý
7140211
A00
|
Vật lý | 74 | 26,73 | A00 | - |
| 10 | 7140212 |
Sư phạm Hóa học
7140212
A00
|
Hóa học | 86 | 26,13 | A00 | Điểm cộng = 0 & Điểm Hoá ≥ 9.00 |
| 11 | 7140213 |
Sư phạm Sinh học
7140213
B00
|
Sinh học | 40 | 24,85 | B00 | - |
| 12 | 7140217 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217
C00
|
Ngữ văn | 170 | 26,63 | C00 | - |
| 13 | 7140218 |
Sư phạm Lịch sử
7140218
C00
|
Lịch sử | 99 | 26,79 | C00 | - |
| 14 | 7140219 |
Sư phạm Địa lý
7140219
C00
|
Địa lý | 116 | 26,63 | C00 | - |
| 15 | 7140221 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221
N01
|
Giáo dục Tiểu học | 80 | 24,40 | N01 | - |
| 16 | 7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
D01
|
Ngoại ngữ | 146 | 25,80 | D01 | Điểm cộng = 0 & Điểm Tiếng Anh ≥ 8.00 |
| 17 | 7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên
7140247
B00
|
Sinh học | 102 | 25,13 | B00 | - |
| 18 | 7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249
C00
|
Địa lý | 110 | 26,33 | C00 | - |
| 19 | 7220201 |
Ngôn ngữ Anh
7220201
D01
|
Ngoại ngữ | 50 | 22,88 | D01 | - |
| 20 | 7310403 |
Tâm lý học giáo dục
7310403
C00
|
Tâm lý Giáo dục | 60 | 24,23 | C00 | - |
| 21 | 7810302 |
Huấn luyện thể thao
7810302
T11
|
Thể dục Thể thao | 50 | 25,47 | T11 | - |